Từ vựng
N1Danh từ

士篤恒

ストックホルム

Nghĩa

  • 1.Stockholm (Thụy Điển)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Stockholm (Sweden)
Tiếng Việt
Stockholm (Thụy Điển)
日本語
ストックホルム, スウェーデンの首都
한국어
스톡홀름 (스웨덴)
中文
斯德哥尔摩(瑞典)
Bahasa Indonesia
Stockholm
ภาษาไทย
สตอกโฮล์ม
Español
Estocolmo
Français
Stockholm
Deutsch
Stockholm
Português
Estocolmo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.