bất biến
On'yomi (音読み)
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
- つね
- つねに
Về kanji này
Kanji «恒» có nghĩa chính là "sự không thay đổi" hoặc "luôn luôn". Nó thường được sử dụng như danh từ hoặc tính từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là «恒例» (こうれい), nghĩa là "thói quen đã được thiết lập"; «恒久» (こうきゅう), có nghĩa là "tính vĩnh cửu"; và «恒常» (こうじょう), nghĩa là "sự ổn định", diễn tả điều gì đó luôn duy trì. Chú ý rằng kanji này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến những thứ bền vững hoặc không thay đổi theo thời gian, tạo cảm giác an tâm và ổn định.
Câu ví dụ
彼は恒常的に努力している。
Anh ấy đang nỗ lực một cách liên tục.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- constancy, always
- Tiếng Việt
- bất biến
- 日本語
- 恒常
- 한국어
- 일관성
- 中文
- 恒常性
- id
- ketekunan, selalu
- th
- ความมั่นคง, เสมอ
- es
- constancia, siempre
- fr
- constance, toujours
- de
- Konstanz, immer
- pt
- constância, sempre
Từ ghép phổ biến
- 恒例established practice, custom
- 恒久permanence, perpetuity
- 恒常constancy, permanence
- 恒星star
- 恒産fixed property, real property, fixed occupation
- 士篤恒Stockholm (Sweden)
- 恒心steadiness, constancy
- 恒数a constant (e.g. in science)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.