Từ vựng
N1Danh từ

妊娠線

にんしんせん

Nghĩa

  • 1.vết rạn da khi mang thai
  • 2.vết rạn thời kỳ mang thai

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pregnancy stretch mark, striae gravidarum
Tiếng Việt
vết rạn da khi mang thai, vết rạn thời kỳ mang thai
日本語
妊娠線
한국어
임신선, 임신 스트레치 마크
中文
妊娠纹, 妊娠时的拉伸纹
Bahasa Indonesia
strech mark kehamilan
ภาษาไทย
รอยแตกลายจากการตั้งครรภ์
Español
estrías del embarazo
Français
vergetures de grossesse
Deutsch
Schwangerschaftsstreifen
Português
estrias da gravidez

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.