N1Danh từ
妊娠届
にんしんとどけ
Nghĩa
- 1.thông báo mang thai
- 2.thông tin (các cơ quan) về việc mang thai
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- notification of pregnancy, informing (authorities) that one is pregnant
- Tiếng Việt
- thông báo mang thai, thông tin (các cơ quan) về việc mang thai
- 日本語
- 妊娠届出
- 한국어
- 임신 신고, 임신 통지
- 中文
- 怀孕通知, 怀孕报备
- Bahasa Indonesia
- pemberitahuan kehamilan
- ภาษาไทย
- การแจ้งการตั้งครรภ์
- Español
- notificación de embarazo
- Français
- notification de grossesse
- Deutsch
- Schwangerschaftsanmeldung
- Português
- notificação de gravidez
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.