Từ vựng
N1Danh từ

避妊

ひにん

Nghĩa

  • 1.tránh thai
  • 2.kiểm soát sinh đẻ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
contraception, birth control
Tiếng Việt
tránh thai, kiểm soát sinh đẻ
日本語
避妊, 生殖管理
한국어
피임, 출산 조절
中文
避孕, 生育控制
Bahasa Indonesia
kontrasepsi, pengendalian kelahiran
ภาษาไทย
การคุมกำเนิด, การควบคุมการเกิด
Español
anticoncepción, control de natalidad
Français
contraception, contrôle des naissances
Deutsch
Verhütung, Geburtenkontrolle
Português
contracepção, controle de natalidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.