N3Động từ nhóm 2
届ける
とどける
Nghĩa
- 1.gửi đến
- 2.chuyển tới
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to deliver, to send
- Tiếng Việt
- gửi đến, chuyển tới
- 日本語
- 届ける
- 한국어
- 전달하다, 보내다
- 中文
- 交付, 发送
- Bahasa Indonesia
- mengantarkan, mengirim
- ภาษาไทย
- ส่ง, ส่งไป
- Español
- entregar, enviar
- Français
- livrer, envoyer
- Deutsch
- liefern, senden
- Português
- entregar, enviar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.