N1Danh từ
妊娠中
にんしんちゅう
Nghĩa
- 1.khi mang thai
- 2.trong thai kỳ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- while pregnant, during one's pregnancy
- Tiếng Việt
- khi mang thai, trong thai kỳ
- 日本語
- 妊娠中
- 한국어
- 임신 중, 임신하는 동안
- 中文
- 怀孕时, 在怀孕期间
- Bahasa Indonesia
- selama kehamilan
- ภาษาไทย
- ในระหว่างการตั้งครรภ์
- Español
- durante el embarazo
- Français
- pendant la grossesse
- Deutsch
- während der Schwangerschaft
- Português
- durante a gravidez
Kanji được dùng
Câu ví dụ
市場で妊娠中の女性が倒れた
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.