N1Danh từ
妥協点
だきょうてん
Nghĩa
- 1.điểm chung
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (find) common (meeting) ground
- Tiếng Việt
- điểm chung
- 日本語
- 妥協点, 共通の接点
- 한국어
- 공통점
- 中文
- 共同点
- Bahasa Indonesia
- kesepakatan bersama
- ภาษาไทย
- ที่ประชุมร่วม
- Español
- terreno común
- Français
- terrain d'entente
- Deutsch
- gemeinsamer Boden
- Português
- ponto de compromisso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.