N1Danh từ
咽頭歯
いんとうし
Nghĩa
- 1.răng hầu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- pharyngeal tooth, pharyngeal teeth
- Tiếng Việt
- răng hầu
- 日本語
- 咽頭歯
- 한국어
- 인두치
- 中文
- 咽喉牙
- Bahasa Indonesia
- gigi faringe
- ภาษาไทย
- ฟันในลำคอ
- Español
- diente faringeo
- Français
- dent pharyngienne
- Deutsch
- Rachenzahn
- Português
- dente faríngeo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.