N1Danh từ
含羞草
おじぎそう
Nghĩa
- 1.mimosa (Mimosa pudica)
- 2.cây nhạy cảm
- 3.cây chạm vào không
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- mimosa (Mimosa pudica), sensitive plant, touch-me-not
- Tiếng Việt
- mimosa (Mimosa pudica), cây nhạy cảm, cây chạm vào không
- 日本語
- おじぎそう, ミモザ(Mimosa pudica), 敏感な植物
- 한국어
- 미모사 (Mimosa pudica), 민감한 식물, 터치 미_not
- 中文
- 含羞草, 敏感植物, 不触碰的植物
- Bahasa Indonesia
- tanaman sensitif
- ภาษาไทย
- พืชที่มีความไว
- Español
- planta sensible
- Français
- plante sensible
- Deutsch
- Schamhafte Pflanze
- Português
- planta sensível
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.