N1Danh từ
唐揚げ
からあげ
Nghĩa
- 1.đồ chiên giòn
- 2.thức ăn chiên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- deep-frying food lightly coated in flour or potato starch, deep-fried food (esp. chicken)
- Tiếng Việt
- đồ chiên giòn, thức ăn chiên
- 日本語
- 唐揚げ, からあげ
- 한국어
- 튀김, 닭튀김
- 中文
- 炸物, 炸鸡
- Bahasa Indonesia
- makanan goreng yang ringan
- ภาษาไทย
- อาหารทอดเบา ๆ
- Español
- comida frita ligeramente
- Français
- aliments frits légers
- Deutsch
- leicht frittierte Speisen
- Português
- comida frita leve
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.