Từ vựng
N1Danh từ

唐机

とうづくえ

Nghĩa

  • 1.bàn làm bằng gỗ Trung Quốc
  • 2.bàn kiểu Trung Quốc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
desk made in China, Chinese style desk
Tiếng Việt
bàn làm bằng gỗ Trung Quốc, bàn kiểu Trung Quốc
日本語
中国風の机, 唐式机
한국어
중국식 책상, 중국 스타일 책상
中文
中国式桌子, 唐式桌
Bahasa Indonesia
meja gaya China
ภาษาไทย
โต๊ะจีน
Español
escritorio chino
Français
bureau chinois
Deutsch
chinesischer Schreibtisch
Português
mesa de estilo chinês

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.