Từ vựng
N1Danh từ

双子

ふたご

Nghĩa

  • 1.sinh đôi
  • 2.cặp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
twins, twin
Tiếng Việt
sinh đôi, cặp
日本語
双子, 双子
한국어
쌍둥이, 쌍둥이
中文
双胞胎, 双
Bahasa Indonesia
kembar
ภาษาไทย
ฝาแฝด
Español
gemelos
Français
jumeaux
Deutsch
Zwillinge
Português
gêmeos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.