N1Danh từ
双方
そうほう
Nghĩa
- 1.cả hai bên
- 2.cả hai phía
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- both parties, both sides
- Tiếng Việt
- cả hai bên, cả hai phía
- 日本語
- 双方, 両側
- 한국어
- 양당, 양측
- 中文
- 双方, 两方
- Bahasa Indonesia
- kedua pihak
- ภาษาไทย
- ทั้งสองฝ่าย
- Español
- ambas partes
- Français
- les deux parties
- Deutsch
- beide Parteien
- Português
- ambas as partes
Kanji được dùng
Câu ví dụ
議論は度々双方の意見が対立した
Cuộc tranh luận thường dẫn đến những ý kiến trái ngược nhau.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.