N1Danh từ
哺乳綱
ほにゅうこう
Nghĩa
- 1.Mammalia
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Mammalia
- Tiếng Việt
- Mammalia
- 日本語
- 哺乳綱
- 한국어
- 포유강
- 中文
- 哺乳纲
- Bahasa Indonesia
- Mamalia
- ภาษาไทย
- เลี้ยงลูกด้วยนม
- Español
- mamíferos
- Français
- mammifères
- Deutsch
- Säugetiere
- Português
- Mamífero
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.