Từ vựng
N1Danh từ

綱渡り

つなわたり

Nghĩa

  • 1.đi dây
  • 2.trò đi trên dây
  • 3.kỹ năng đi trên dây

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
tightrope walking, high-wire act, funambulism
Tiếng Việt
đi dây, trò đi trên dây, kỹ năng đi trên dây
日本語
綱渡り, 綱渡りの技, ファヌンブリズム
한국어
타이트로프 워킹, 고공 행위, 연줄
中文
走钢丝, 高空表演, 走绳索
Bahasa Indonesia
jalan di atas tali
ภาษาไทย
การเดินบนเชือก
Español
caminata en la cuerda floja
Français
funambulisme
Deutsch
Seiltanz
Português
caminhada na corda bamba

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.