Từ vựng
N1Danh từ

厄瓜多

エクアドル

Nghĩa

  • 1.Ecuador

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Ecuador
Tiếng Việt
Ecuador
日本語
エクアドル
한국어
에콰도르
中文
厄瓜多尔
Bahasa Indonesia
Ekuador
ภาษาไทย
เอกวาดอร์
Español
Ecuador
Français
Équateur
Deutsch
Ecuador
Português
Equador

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.