N1Danh từ
可哀想
かわいそう
Nghĩa
- 1.khổ sở
- 2.đáng thương
- 3.thảm hại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- poor, pitiable, pathetic
- Tiếng Việt
- khổ sở, đáng thương, thảm hại
- 日本語
- 可哀想, 哀れな, 哀れな
- 한국어
- 가엾은, 불쌍한, 불쌍한
- 中文
- 可怜, 可怜的, 可悲
- Bahasa Indonesia
- miskin, patut dikasihani
- ภาษาไทย
- ยากจน, น่าเวทนา
- Español
- pobre, lamentable
- Français
- pauvre, pity
- Deutsch
- arm, bedauernswert
- Português
- pobre, lamentável
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.