ngà, răng nanh
On'yomi (音読み)
- ガ
- ガク
Kun'yomi (訓読み)
- きば
Về kanji này
Kanji 「牙」 có nghĩa chính là “ngà” hoặc “răng sắc”. Kanji này thường được dùng như danh từ, chỉ những chiếc răng nhọn của động vật như hổ hay chuột. Ví dụ, trong từ 「牙城」(gajou) có nghĩa là “thành trì vững chắc”, biểu tượng cho sức mạnh và bảo vệ. Một ví dụ khác là 「犬牙」(kenga), có nghĩa là “răng nanh”, thường được dùng để chỉ răng của chó. Cuối cùng, 「歯牙」(shiga) nghĩa là “răng”, thường dùng trong ngữ cảnh về sức khỏe răng miệng. Lưu ý rằng trong nhiều trường hợp, kanji này thường gắn liền với sức mạnh và sự bảo vệ.
Câu ví dụ
象の牙は非常に重いです。
Ngà của voi rất nặng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- tusk, fang
- Tiếng Việt
- ngà, răng nanh
- 日本語
- 牙
- 한국어
- 엄니
- 中文
- 牙
- id
- taring
- th
- เขี้ยว
- es
- colmillo
- fr
- dent
- de
- Zahn
- pt
- presente, tusks
Từ ghép phổ biến
- 牙城stronghold
- 犬牙canine tooth, tusk
- 歯牙tooth
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.