Từ vựng
N1Danh từ

冒険談

ぼうけんだん

Nghĩa

  • 1.câu chuyện phiêu lưu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
tale of adventure
Tiếng Việt
câu chuyện phiêu lưu
日本語
冒険談, 冒険の物語
한국어
모험담
中文
冒险故事
Bahasa Indonesia
kisah petualangan
ภาษาไทย
เรื่องราวการผจญภัย
Español
cuento de aventuras
Français
conte d'aventures
Deutsch
Abenteuerliche Geschichte
Português
conto de aventura

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.