Từ vựng
N1Danh từ

談合

だんごう

Nghĩa

  • 1.thỏa thuận giá thầu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bid rigging, collusion (on contract bidding), (illegal) price-fixing agreement
Tiếng Việt
thỏa thuận giá thầu
日本語
談合
한국어
담합
中文
谈合
Bahasa Indonesia
permainan tawar-menawar, kolusi, perjanjian harga
ภาษาไทย
การจัดการการประมูล, การร่วมมือกัน, ข้อตกลงเรื่องราคา
Español
manipulación de ofertas, colusión, acuerdo de precios
Français
entente sur les offres, collusion, accord de fixation des prix
Deutsch
Absprachen bei Ausschreibungen, Kollusion, Preisabsprache
Português
conluio em licitações, colusão, acordo de fixação de preços

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.