Từ vựng
N1Danh từ

処方箋

しょほうせん

Nghĩa

  • 1.đơn thuốc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
prescription
Tiếng Việt
đơn thuốc
日本語
処方箋
한국어
처방전
中文
处方
Bahasa Indonesia
resep
ภาษาไทย
ใบสั่งยา
Español
receta
Français
ordonnance
Deutsch
Rezept
Português
receita

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.