Từ vựng
N1Danh từ

偵察隊

ていさつたい

Nghĩa

  • 1.đội do thám
  • 2.tuần tra

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
scouting party, patrol
Tiếng Việt
đội do thám, tuần tra
日本語
偵察隊, パトロール
한국어
정찰대, 순찰대
中文
侦察队, 巡逻
Bahasa Indonesia
regu pengintaian
ภาษาไทย
หน่วยลาดตระเวน
Español
partido de reconocimiento
Français
unité de reconnaissance
Deutsch
Aufklärungstrupp
Português
grupo de reconhecimento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.