N1Động từ nhóm 1
仕舞う
しまう
Nghĩa
- 1.kết thúc
- 2.dừng lại
- 3.kết thúc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to finish, to stop, to end
- Tiếng Việt
- kết thúc, dừng lại, kết thúc
- 日本語
- 終わる, 止まる, 終える
- 한국어
- 끝내다, 멈추다, 종료하다
- 中文
- 完成, 停止, 结束
- Bahasa Indonesia
- menyelesaikan
- ภาษาไทย
- จบ
- Español
- terminar
- Français
- terminer
- Deutsch
- beenden
- Português
- terminar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.