Từ vựng
N1Danh từ

伊呂波

いろは

Nghĩa

  • 1.thứ tự truyền thống của bảng chữ cái Nhật Bản
  • 2.cơ bản
  • 3.ABC của ...

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
traditional ordering of the Japanese syllabary, fundamentals, the ABCs of ...
Tiếng Việt
thứ tự truyền thống của bảng chữ cái Nhật Bản, cơ bản, ABC của ...
日本語
伊呂波
한국어
이로하
中文
伊吕波, 基础, 字母表的基本
Bahasa Indonesia
pengurutan tradisional dari suku kata Jepang, dasar-dasar, ABC dari ...
ภาษาไทย
การจัดเรียงแบบดั้งเดิมของอักษรภาษาญี่ปุ่น, พื้นฐาน, ABC ของ ...
Español
ordenación tradicional del silabario japonés, fundamentos, las ABC de ...
Français
classement traditionnel du syllabaire japonais, fondamentaux, les ABC de ...
Deutsch
traditionelle Anordnung des japanischen Alphabets, Grundlagen, ABC von ...
Português
ordenação tradicional do alfabeto japonês, fundamentos, as ABC de ...

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.