N1Danh từ
二塁打
にるいだ
Nghĩa
- 1.đánh hai căn
- 2.đánh đôi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- two-base hit, double
- Tiếng Việt
- đánh hai căn, đánh đôi
- 日本語
- 二塁打, ダブル
- 한국어
- 2루타, 더블
- 中文
- 二垒打, 双打
- Bahasa Indonesia
- pukulan dua basis
- ภาษาไทย
- ตีสองฐาน
- Español
- hit de dos bases
- Français
- frappe double
- Deutsch
- Doppel-Hit
- Português
- golpe duplo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.