Từ vựng
N1Danh từ

不可侵

ふかしん

Nghĩa

  • 1.bất khả xâm phạm
  • 2.phi công kích
  • 3.thánh thiện

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
inviolability, nonaggression, sacredness
Tiếng Việt
bất khả xâm phạm, phi công kích, thánh thiện
日本語
不可侵, 非侵略性, 神聖
한국어
불가침, 비공격, 신성함
中文
不可侵犯, 非侵略, 神圣
Bahasa Indonesia
ketidakterbantahan
ภาษาไทย
การไม่ถูกละเมิด
Español
inviolabilidad
Français
inviolabilité
Deutsch
Unantastbarkeit
Português
inviolabilidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.