Từ vựng
N1Danh từ

不倒翁

ふとうおう

Nghĩa

  • 1.búp bê nghiêng
  • 2.búp bê tự đứng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
tumbler, self-righting doll
Tiếng Việt
búp bê nghiêng, búp bê tự đứng
日本語
起き上がり小法師, 自立する人形
한국어
회전 인형, 자립형 인형
中文
不倒翁, 自立娃娃
Bahasa Indonesia
boneka sendiri
ภาษาไทย
ตุ๊กตาหมุน
Español
tumbler
Français
toupie
Deutsch
Wackeldackel
Português
boneco que se endireita

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.