Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

惜しみ無く

おしみなく

Nghĩa

  • 1.không tiếc nuối

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
without stint, freely
Tiếng Việt
không tiếc nuối
日本語
惜しみ無く
한국어
아낌없이
中文
毫不吝惜
Bahasa Indonesia
tanpa syarat
ภาษาไทย
โดยไม่กั๊ก
Español
sin reservas
Français
sans réserve
Deutsch
ohne Vorbehalt
Português
sem reservas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.