Từ vựng
N1Danh từ

鬼子母神

きしもじん

Nghĩa

  • 1.Hariti (nữ thần sinh nở và trẻ em)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Hariti (goddess of childbirth and children)
Tiếng Việt
Hariti (nữ thần sinh nở và trẻ em)
日本語
子母神(出産と子供の女神)
한국어
귀자모신(출산과 아기의 여신)
中文
鬼子母神(生育和儿童女神)
Bahasa Indonesia
dewi kelahiran
ภาษาไทย
เทพธิดาแห่งการคลอด
Español
diosa de la maternidad
Français
déesse des enfants
Deutsch
Göttin der Geburt
Português
deusa do parto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.