N1Danh từ
駄菓子屋
だがしや
Nghĩa
- 1.cửa hàng kẹo
- 2.cửa hàng kẹo đồng xu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- small-time candy store, penny candy store
- Tiếng Việt
- cửa hàng kẹo, cửa hàng kẹo đồng xu
- 日本語
- 小さなキャンディ店, お金のかかるキャンディ店
- 한국어
- 소규모 사탕 가게, 푼돈 사탕 가게
- 中文
- 小型糖果店, 便宜糖果店
- Bahasa Indonesia
- toko permen
- ภาษาไทย
- ร้านขนม
- Español
- tienda de dulces
- Français
- magasin de bonbons
- Deutsch
- Süßwarenladen
- Português
- loja de doces
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.