N1Động từ nhóm 1
釣り合う
つりあう
Nghĩa
- 1.cân bằng
- 2.hài hòa
- 3.cân đối
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to balance, to be in harmony, to be in equilibrium
- Tiếng Việt
- cân bằng, hài hòa, cân đối
- 日本語
- バランスを取る, 調和する, 平衡を保つ
- 한국어
- 균형을 이루다, 조화를 이루다, 평형을 이루다
- 中文
- 平衡, 和谐, 均衡
- Bahasa Indonesia
- keseimbangan
- ภาษาไทย
- ความสมดุล
- Español
- equilibrio
- Français
- équilibre
- Deutsch
- gleichgewicht
- Português
- equilíbrio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.