câu cá
On'yomi (音読み)
- チョウ
Kun'yomi (訓読み)
- つ.る
- つ.り
- つ.り-
Về kanji này
Kanji "釣" có nghĩa chính là câu cá và thường được sử dụng như một động từ hoặc danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu là "釣り" (つり), có nghĩa là câu cá; "釣る" (つる), có nghĩa là câu cá; và "お釣り" (おつり), có nghĩa là tiền thừa khi mua hàng. Ngoài ra, còn có từ "釣り合う" (つりあう), có nghĩa là cân bằng. Kanji này dễ học vì nó liên quan đến hoạt động giải trí ngoài trời như câu cá, rất phổ biến trong văn hóa Nhật Bản. Khi sử dụng từ liên quan, bạn có thể nói đến sự thú vị và bình yên của thiên nhiên.
Câu ví dụ
釣りに行くのが好きだ。
Tôi thích đi câu cá.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- angling, fish, catch, allure, ensnare
- Tiếng Việt
- câu cá
- 日本語
- 釣
- 한국어
- 낚시
- 中文
- 钓
- id
- memancing, menangkap
- th
- การตกปลา, ดึงดูด
- es
- pesca, carnada
- fr
- pêche, attrait
- de
- Angeln, Fang, Falle
- pt
- atrair, pescar
Từ ghép phổ biến
- 釣りfishing, angling, change (for a purchase)
- 釣るto fish, to angle, to catch
- お釣りchange (for a purchase), toilet splashback
- 釣り合うto balance, to be in harmony, to be in equilibrium
- 釣り合いbalance, equilibrium
- 一本釣りfishing with a pole
- 不釣合いimbalance, disproportion, disparity
- 釣り糸fishing line
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.