N1Danh từ
賀茂茄子
かもなす
Nghĩa
- 1.cà tím Kamo (loại tròn gốc ở Kyoto)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Kamo eggplant (Solanum melongena; round variety originally grown in Kyoto)
- Tiếng Việt
- cà tím Kamo (loại tròn gốc ở Kyoto)
- 日本語
- 賀茂茄子
- 한국어
- 카모 가지 (원래 교토에서 재배된 둥근 품종)
- 中文
- 賀茂茄子(原产于京都的圆形品种)
- Bahasa Indonesia
- terong Kamo
- ภาษาไทย
- มะเขือกามุ
- Español
- berenjena Kamo
- Français
- aubergine de Kamo
- Deutsch
- Kamo-Aubergine
- Português
- berinjela Kamo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.