N2Danh từ
猛暑
もうしょ
Nghĩa
- 1.nắng gắt
- 2.nóng bức
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- severe heat, extreme heat
- Tiếng Việt
- nắng gắt, nóng bức
- 日本語
- 猛暑
- 한국어
- 극심한 더위
- 中文
- 酷热
- Bahasa Indonesia
- panas ekstrem
- ภาษาไทย
- อากาศร้อนจัด
- Español
- ola de calor
- Français
- chaleur intense
- Deutsch
- Hitzewelle
- Português
- calor extremo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.