Từ vựng
N4Động từ nhóm 1

味わう

あじ.わう

Nghĩa

  • 1.nếm
  • 2.thưởng thức

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to taste, to savor
Tiếng Việt
nếm, thưởng thức
日本語
味わう
한국어
맛보다, 즐기다
中文
品尝, 感受
Bahasa Indonesia
menyicipi, merasakan
ภาษาไทย
ชิม, ดม
Español
saborear, degustar
Français
goûter, savourer
Deutsch
schmecken, genießen
Português
provar, saborear

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 例えば、自然の美しさを直接味わう機会が減少している。

    Ví dụ, cơ hội để trực tiếp cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên đang giảm dần.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.