N1Động từ nhóm 2
腰掛ける
こしかける
Nghĩa
- 1.ngồi xuống
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to sit (down)
- Tiếng Việt
- ngồi xuống
- 日本語
- 腰掛ける, 座る
- 한국어
- 앉다
- 中文
- 坐下
- Bahasa Indonesia
- duduk
- ภาษาไทย
- นั่ง
- Español
- sentarse
- Français
- s'asseoir
- Deutsch
- sich setzen
- Português
- sentar-se
Kanji được dùng
Từ liên quan
仕掛け
しかけ
thiết bị, cỗ máy
N1切っ掛け
きっかけ
cơ hội, bắt đầu
N1掛け
かけ
tín dụng, tiền nợ trong tài khoản
N1掛かる
かかる
mất (tài nguyên, ví dụ: thời gian hoặc tiền), treo
N1掛ける
かける
treo lên (ví dụ: áo khoác, hình ảnh lên tường), để treo
N1腰掛け
こしかけ
ghế, băng ghế
N1掛け金
かけきん
đợt thanh toán, tiền đặt cọc
N1掛け声
かけごえ
tiếng hô(cổ vũ, v.v.), hô
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.