Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

腰掛ける

こしかける

Nghĩa

  • 1.ngồi xuống

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to sit (down)
Tiếng Việt
ngồi xuống
日本語
腰掛ける, 座る
한국어
앉다
中文
坐下
Bahasa Indonesia
duduk
ภาษาไทย
นั่ง
Español
sentarse
Français
s'asseoir
Deutsch
sich setzen
Português
sentar-se

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.