Từ vựng
N1Danh từ

群雄割拠

ぐんゆうかっきょ

Nghĩa

  • 1.cạnh tranh giữa các lãnh chúa địa phương
  • 2.nhiều người quyền lực

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rivalry of local warlords, a number of powerful (talented, influential) persons standing by themselves in a given field
Tiếng Việt
cạnh tranh giữa các lãnh chúa địa phương, nhiều người quyền lực
日本語
地方の武将の競争, 様々な力を持つ人々
한국어
지역 영주들의 경쟁, 강력한 인물들의 분쟁
中文
群雄割据, 地方霸权的竞争
Bahasa Indonesia
persaingan para panglima perang
ภาษาไทย
การแข่งขันของกษัตริย์ท้องถิ่น
Español
rivalidad de señores feudales
Français
rivalité des seigneurs locaux
Deutsch
Rivalität von Warlords
Português
rivalidade entre senhores feudais

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.