N1Động từ nhóm 1
猶予なく
ゆうよなく
Nghĩa
- 1.không chậm trễ
- 2.ngay lập tức
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- without delay, promptly
- Tiếng Việt
- không chậm trễ, ngay lập tức
- 日本語
- 遅延なしで, 速やかに
- 한국어
- 지체 없이, 즉시
- 中文
- 毫不拖延, 迅速
- Bahasa Indonesia
- tanpa penundaan
- ภาษาไทย
- โดยไม่ต้องรอ
- Español
- sin demora
- Français
- sans délai
- Deutsch
- ohne Verzögerung
- Português
- sem demora
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.