nhảy lên
On'yomi (音読み)
- チョウ
Kun'yomi (訓読み)
- は.ねる
- と.ぶ
- -と.び
Về kanji này
Kanji "跳" có nghĩa chính là nhảy, vọt lên hoặc bật nhảy. Nó thường được dùng như động từ, ví dụ như trong từ "跳ねる" (はねる) nghĩa là "nhảy". Một số từ ghép phổ biến với kanji này là "跳躍" (ちょうやく) có nghĩa là "nhảy vọt" và "走り高跳び" (はしりたかとび) nghĩa là "nhảy cao khi chạy". Chú ý rằng kanji này miêu tả các hành động có tính chất mạnh mẽ, thường liên quan đến sự vận động của cơ thể. Ngoài ra, khi kết hợp với các kanji khác, nó có thể tạo ra nhiều ý nghĩa khác nhau trong bối cảnh thể thao hay hoạt động thể chất.
Câu ví dụ
彼は高く跳んだ。
Anh ấy đã nhảy rất cao.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- hop, leap up, spring, jerk, prance, buck, splash, sputter, snap
- Tiếng Việt
- nhảy lên
- 日本語
- 跳ぶ
- 한국어
- 뛰다
- 中文
- 跳
- id
- melompat, loncat
- th
- กระโดด, ข้าม
- es
- saltar, brinco
- fr
- saut, bond
- de
- Sprung, Hüpfen
- pt
- salto, pular
Từ ghép phổ biến
- 跳躍jump, leap, skip
- 跳ねるto jump, to leap, to prance
- 走り高跳び(running) high jump
- 走り幅跳びlong jump
- 跳馬long horse (for vaulting)
- 三段跳びtriple jump, hop, step and jump
- 棒高跳びpole vault
- 跳ね返るto rebound, to recoil, to spring back up
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.