N3Động từ nhóm 2
曇る
くもる
Nghĩa
- 1.trở nên u ám
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to become cloudy
- Tiếng Việt
- trở nên u ám
- 日本語
- 曇る
- 한국어
- 흐려지다
- 中文
- 变得多云
- Bahasa Indonesia
- menjadi berawan
- ภาษาไทย
- กลายเป็นมีเมฆ
- Español
- nublarse
- Français
- devenir nuageux
- Deutsch
- bewölkt werden
- Português
- ficar nublado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.