N3Động từ nhóm 2
捨てる
すてる
Nghĩa
- 1.vứt bỏ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to throw away, to discard
- Tiếng Việt
- vứt bỏ
- 日本語
- 捨てる
- 한국어
- 버리다
- 中文
- 丢弃
- Bahasa Indonesia
- membuang
- ภาษาไทย
- ทิ้ง
- Español
- tirar
- Français
- jeter
- Deutsch
- wegwerfen
- Português
- descartar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
彼は語る。「希望を捨てることなく、みんなと協力してここまで来ることができたのは地域の絆のおかげです。」
Anh ấy nói, "Nhờ có sự gắn kết của cộng đồng, chúng ta đã có thể đến được đây mà không từ bỏ hy vọng và làm việc cùng nhau với mọi người."
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.