vứt bỏ, bỏ, từ bỏ
On'yomi (音読み)
- シャ
Kun'yomi (訓読み)
- す.てる
Về kanji này
Kanji 「捨」 có nghĩa chính là "vứt bỏ" hoặc "bỏ rơi". Kanji này thường được sử dụng như một động từ với cách đọc là す.てる, nghĩa là "vứt đi". Một số từ ghép tiêu biểu gồm có 捨てる (すてる), nghĩa là "vứt bỏ"; 捨て台詞 (すてざりふ), có nghĩa là "lời nói cuối" trước khi rời đi; và 捨身 (しゃしん), mang nghĩa là "hy sinh" hoặc "sự tận tụy". Lưu ý rằng trong tiếng Nhật, sử dụng kanji này thường thể hiện hành động quyết định từ bỏ điều gì đó, vì vậy phải cân nhắc kỹ khi dùng trong ngữ cảnh.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
ゴミを捨てる場所を探しています。
Tôi đang tìm một chỗ để vứt rác.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- discard, abandon
- Tiếng Việt
- vứt bỏ, bỏ, từ bỏ
- 日本語
- 捨てる, あきらめる
- 한국어
- 버리다, 버리다
- 中文
- 丢弃, 放弃
- id
- membuang, meninggalkan
- th
- ทิ้ง, ละทิ้ง
- es
- desechar, abandonar
- fr
- jeter, abandonner
- de
- wegwerfen, verwerfen
- pt
- descartar, abandonar
Từ ghép phổ biến
- 捨てるto throw away, to discard
- 捨て台詞last words (before leaving)
- 捨身devotion, sacrificing oneself
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.