Từ vựng
N1Danh từ

挟み撃ち

はさみうち

Nghĩa

  • 1.tấn công từ hai bên
  • 2.hành động kẹp
  • 3.hành động bao vây

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
attack on both sides, pincer movement, double envelopment
Tiếng Việt
tấn công từ hai bên, hành động kẹp, hành động bao vây
日本語
挟み撃ち, ピンザー運動, 二重包囲
한국어
양쪽에서 공격, 핀셋 움직임, 이중 포위
中文
夹击, 钳形运动, 双重包围
Bahasa Indonesia
serangan dari kedua sisi
ภาษาไทย
โจมตีจากทั้งสองด้าน
Español
ataque por ambos lados
Français
attaque des deux côtés
Deutsch
Angriff von zwei Seiten
Português
ataque por ambos os lados

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.