ôm, khoác, nắm giữ
On'yomi (音読み)
- ホウ
- ボウ
Kun'yomi (訓読み)
- だ.く
- いだ.く
Về kanji này
Kanji 「抱」 có nghĩa chính là ôm, bế hay ôm chặt. Nó thường được dùng như một động từ trong tiếng Nhật. Một số từ ghép phổ biến với 「抱」 bao gồm: 「抱負」(ほうふ)nghĩa là tham vọng, ước mơ; 「抱え込む」(かかえこむ)nghĩa là ôm chặt; và 「抱擁」(ほうよう)nghĩa là cái ôm. Ngoài ra, 「抱きしめる」(だきしめる)cũng có nghĩa là ôm chặt một ai đó. Lưu ý rằng từ này thường mang tính cảm xúc và thân mật, vì vậy bạn nên sử dụng nó trong bối cảnh thích hợp khi chuyện trò với người khác.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
赤ちゃんを抱きしめる。
Tôi ôm lấy đứa bé.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- hug, embrace, hold
- Tiếng Việt
- ôm, khoác, nắm giữ
- 日本語
- 抱く, 抱える
- 한국어
- 포옹
- 中文
- 拥抱
- id
- pelukan
- th
- กอด
- es
- abrazo
- fr
- étreinte
- de
- umarmen
- pt
- abraço
Từ ghép phổ biến
- 抱負ambition, aspiration
- 抱え込むto hug, to embrace, to carry (a burden)
- 抱擁hug, embrace
- 抱きしめるto hold tightly, to embrace
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.