N3Động từ nhóm 2
抱きしめる
だきしめる
Nghĩa
- 1.ôm chặt
- 2.siết chặt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to hold tightly, to embrace
- Tiếng Việt
- ôm chặt, siết chặt
- 日本語
- 抱きしめる
- 한국어
- 꽉 잡다, 안다
- 中文
- 紧紧握住, 拥抱
- Bahasa Indonesia
- memeluk erat, memeluk
- ภาษาไทย
- กอดแน่น, อ้อมแขน
- Español
- abrazar, sostener
- Français
- tenir fermement, embrasser
- Deutsch
- festhalten, umarmen
- Português
- segurar forte, abraçar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.