Từ vựng
N1Danh từ

戦々慄々

せんせんりつりつ

Nghĩa

  • 1.run rẩy

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
trembling with fear, filled with trepidation
Tiếng Việt
run rẩy
日本語
恐怖で震える
한국어
두려움에 떨다
中文
战战兢兢
Bahasa Indonesia
gemetar karena ketakutan, penuh ketakutan
ภาษาไทย
ตัวสั่นจากความกลัว, เต็มไปด้วยความกลัว
Español
temblando de miedo, lleno de temor
Français
tremblant de peur, rempli de crainte
Deutsch
zittern vor Angst, von Angst erfüllt
Português
tremendo de medo, cheio de temor

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.