đá ngầm
On'yomi (音読み)
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji "礁" có nghĩa chính là "rạn san hô" hay "đá ngầm". Kanji này chỉ thường được sử dụng trong các danh từ, không có cách đọc kun'yomi. Một số từ ghép điển hình bao gồm "珊瑚礁" (sango shou) nghĩa là "rạn san hô", "礁石" (shouseki) là "đá ngầm", và "干潮の礁" (kanchou no shou) có nghĩa là "rạn bị lộ khi thủy triều xuống". Lưu ý rằng kanji này phần lớn chỉ xuất hiện trong văn cảnh liên quan đến đại dương, sinh thái, hoặc trong các chủ đề liên quan đến thiên nhiên.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
あの礁で釣りをした。
Tôi đã câu cá ở rạn san hô đó.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- reef
- Tiếng Việt
- đá ngầm
- 日本語
- 礁
- 한국어
- 암초
- 中文
- 礁
- id
- karang
- th
- แนวปะการัง
- es
- arrecife
- fr
- récif
- de
- Riff
- pt
- recife
Từ ghép phổ biến
- 珊瑚礁coral reef
- 礁石rocky reef
- 干潮の礁exposed reefs at low tide
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.