Quay lại từ điển
JLPT N222画 · 22 nétbộ thủ 石tần suất #999Kanji Jōyō (thường dụng)

đá ngầm

On'yomi (音読み)

  • ショウ

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Trên đá ngầm ở đáy biển, những rặng san hô tạo thành một rạn san hô rực rỡ màu sắc, đầy sức sống.

Về kanji này

Kanji "礁" có nghĩa chính là "rạn san hô" hay "đá ngầm". Kanji này chỉ thường được sử dụng trong các danh từ, không có cách đọc kun'yomi. Một số từ ghép điển hình bao gồm "珊瑚礁" (sango shou) nghĩa là "rạn san hô", "礁石" (shouseki) là "đá ngầm", và "干潮の礁" (kanchou no shou) có nghĩa là "rạn bị lộ khi thủy triều xuống". Lưu ý rằng kanji này phần lớn chỉ xuất hiện trong văn cảnh liên quan đến đại dương, sinh thái, hoặc trong các chủ đề liên quan đến thiên nhiên.

Cấu tạo từ

しょう

Câu ví dụ

  • あの礁で釣りをした。

    Tôi đã câu cá ở rạn san hô đó.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
reef
Tiếng Việt
đá ngầm
日本語
한국어
암초
中文
id
karang
th
แนวปะการัง
es
arrecife
fr
récif
de
Riff
pt
recife

Từ ghép phổ biến

  • 珊瑚礁さんごしょうcoral reef
  • 礁石しょうせきrocky reef
  • 干潮の礁かんちょうのしょうexposed reefs at low tide

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.