Từ vựng
N2Danh từ

礁石

しょうせき

Nghĩa

  • 1.đá ngầm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rocky reef
Tiếng Việt
đá ngầm
日本語
礁石
한국어
암초
中文
岩石礁
Bahasa Indonesia
karang berbatu
ภาษาไทย
แนวหิน
Español
arrecife rocoso
Français
rocher de récif
Deutsch
felsiger Riff
Português
recife rochoso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.