N1Động từ nhóm 2
忍び寄る
しのびよる
Nghĩa
- 1.lén lén
- 2.đến gần
- 3.tiến lại mà không ai biết
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to creep, to steal up, to draw near unnoticed
- Tiếng Việt
- lén lén, đến gần, tiến lại mà không ai biết
- 日本語
- 忍び寄る
- 한국어
- 살금살금 다가가다, 살금살금 접근하다, 눈에 띄지 않게 가까이 다가가다
- 中文
- 潜行, 偷偷接近, 悄然靠近
- Bahasa Indonesia
- mengendap-endap
- ภาษาไทย
- คืบคลานเข้าใกล้
- Español
- crecer sigilosamente
- Français
- rapprocher discrètement
- Deutsch
- schleichend
- Português
- aproximar-se sorrateiramente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.